越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khí độc” (1)
khí độc
英语
短语toxic gas
Hít phải khí độc rất nguy hiểm cho sức khỏe.
Inhaling toxic gas is very dangerous for health.
相关词“khí độc” (0)
未找到相关词。
短语“khí độc” (1)
Hít phải khí độc rất nguy hiểm cho sức khỏe.
Inhaling toxic gas is very dangerous for health.
